N1THCS 2Tần suất: #2369
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 泌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CCC
Unicode Decimal27852
Mã Braille (6 chấm)⠢⠧⠱
Mã Braille Kantenji⢱⢬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn비,필
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủooze; flow; soak in; penetrate; secrete
Ý nghĩa chính thường dùngooze; secrete

Cách đọc

Âm On Katakana

ヒツ、ヒ

Chi tiết: ヒツ(漢)、ヒチ(呉)、ヒ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒ(84%), ヒツ(16%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にじ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(じょせい)(じい)をすれば(じょせい)ホルモンが(ぶんぴつ)され、(じょせい)らしさが()てきます。

If a woman masturbates, she will secrete female hormones and become more feminine.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính分泌
Trợ từ