N1THCS 3Tần suất: #2228
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DD1
Unicode Decimal28113
Mã Braille (6 chấm)⠲⠹⠱
Mã Braille Kantenji⡇⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshū,(shú)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thục
Các ý nghĩa đầy đủgraceful; gentle; pure
Ý nghĩa chính thường dùnggraceful

Cách đọc

Âm On Katakana

シュク

Chi tiết: シュク(漢)、ジュク(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しと(やか)、よ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(しゅくじょ)であり、そのように(たいぐう)されるべきである。

She is a lady, and ought to be treated as such.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính待遇
Trợ từ