Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ハン
Chi tiết: ハン(漢)、バン(呉)
Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)
None
Chi tiết: あぜ、くろ、ほとり、そむ(く)
There are quite a few hotels by the lake.
We put up at a lakeside hotel for the night.