N1THCS 2Tần suất: #2187
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7554
Unicode Decimal30036
Mã Braille (6 chấm)⠸⠔⠕
Mã Braille Kantenji⡓⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạn
Các ý nghĩa đầy đủpaddy ridge; levee; paddy-ridge; waterside
Ý nghĩa chính thường dùngpaddy-ridge; waterside

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、バン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あぜ、くろ、ほとり、そむ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こはん)にはかなり(おお)くのホテルが()る。

There are quite a few hotels by the lake.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính有る
Trợ từ
(われわれ)はその(よる)(こはん)のホテルに宿(しゅくはく)した。

We put up at a lakeside hotel for the night.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính宿泊
Trợ từ