Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75D4
Unicode Decimal30164
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrĩ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trĩ
Các ý nghĩa đầy đủpiles; hemorrhoids

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(呉)、チ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しもがさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さいきん)(いぜん)からある()(いた)みます。

Recently my haemorrhoids, which I've had from before, are painful.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính痛む
Trợ từ