N2THPTTần suất: #2164
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 箸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7BB8
Unicode Decimal31672
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡵⡮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrợ, trứ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trợ, trứ
Các ý nghĩa đầy đủchopsticks

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョ(漢)、ジョ(呉)、チャク(漢)、ジャク(呉)

Âm Kun Hiragana

はし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わしょく)のレストランへ()くたびに、()(ばし)(いえ)へもって(かえ)ります。

Whenever I go to a Japanese restaurant, I take the disposable chopsticks home with me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính行く
Trợ từ