N1THCS 3Tần suất: #1833
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D33
Unicode Decimal32051
Mã Braille (6 chấm)⠸⠳⠃
Mã Braille Kantenji⠇⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thân
Các ý nghĩa đầy đủsire; good belt; gentleman
Ý nghĩa chính thường dùngsire; gentleman

Cách đọc

Âm On Katakana

シン

Chi tiết: シン(呉)

Thống kê tần suất dùng:シン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおおび

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ろうじん)たちは(しんし)(ふく)(せいさん)します。

Those old people manufacture men's clothes.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính生産
Trợ từ