Ngoài bảngTần suất: #2639
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F79
Unicode Decimal32633
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn리,이
Phiên âm Hán Việtduy, li, ly
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duy, li, ly
Các ý nghĩa đầy đủcatch; get

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かか(る)、こうむ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)たちは(りさい)(しゃ)たちに(じゅうぶん)(しょくりょう)(きょうきゅう)すべきだ。

We should furnish enough food for sufferers.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính供給
Trợ từ