Ngoài bảngTần suất: #2644
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8258
Unicode Decimal33368
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsōu,(sāo)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsưu, tao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sưu, tao
Các ý nghĩa đầy đủcounter for small boats

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

むろん、(ふね)(なん)(ひゃく)(そう)(すいめん)(うご)きまわっているが、どれでもいいというわけにはいかない。

Of course there were several hundred boats moving around on the water but not just any old one would do.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính動く
Trợ từ