Tên ngườiTần suất: #2196
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82A5
Unicode Decimal33445
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggài,(jiè)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiới
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giới
Các ý nghĩa đầy đủmustard; rape; dust; trash; rubbish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: からし、ごみ、あくた、ちい(さい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あくたがわしょう)(じゅしょう)退(じたい)したいのですが。

I would like to excuse myself from receiving the Akutagawa Prize.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính辞退
Trợ từ