N1THCS 3Tần suất: #1339
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 荘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8358
Unicode Decimal33624
Mã Braille (6 chấm)⠨⠺⠻
Mã Braille Kantenji⢓⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrang

Phiên âm Hán Việt

trang
Các ý nghĩa đầy đủvilla; inn; cottage; feudal manor; dignified
Ý nghĩa chính thường dùngvilla; dignified

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほうき、おごそ(か)、しもやしき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(なん)(けん)かの(べっそう)(こうずい)(こりつ)した。

Several cottages have been isolated by the flood water.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính孤立
Trợ từ