Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ソウ
Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)
None
Chi tiết: ほうき、おごそ(か)、しもやしき
Several cottages have been isolated by the flood water.