Ngoài bảngTần suất: #2570
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蛙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86D9
Unicode Decimal34521
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoa
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oa
Các ý nghĩa đầy đủfrog

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ア(慣)、エ(呉)、ワ(漢)、ワイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえる、かわず、みだ(ら)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(はこ)()けるとすぐに(かえる)()びだした。

No sooner had I opened the box than a frog jumped out.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính跳ぶ
Trợ từ
(へび)(かえる)()()んだ。

The snake swallowed a frog.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính飲み込む
Trợ từ