N1THCS 2Tần suất: #2245
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鋳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+92F3
Unicode Decimal37619
Mã Braille (6 chấm)⠠⠝⠃
Mã Braille Kantenji⢃⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchú

Phiên âm Hán Việt

chú
Các ý nghĩa đầy đủcasting; mint; cast
Ý nghĩa chính thường dùngcasting; cast

Cách đọc

Âm On Katakana

チュウ

Chi tiết: チュウ(慣)、シュ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:チュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

い(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ぞう)はブロンズで(ちゅうぞう)されていた。

The statue was cast in bronze.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính鋳造
Trợ từ
(かれ)らは(せいどう)(ぞう)(ちゅうぞう)した。

They cast bronze into a statue.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính鋳造
Trợ từ