Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ズイ
Chi tiết: ズイ(呉)、スイ(漢)
Thống kê tần suất dùng:ズイ(100%)
None
Chi tiết: まにま(に)、したが(う)
Theses! ... What I write are just my ramblings, they're just something like essays.