Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9695
Unicode Decimal38549
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviên, vẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

viên, vẫn
Các ý nghĩa đầy đủfall

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おち(る)、お(ちる)、お(とす)、ふ(る)、し(ぬ)、うしな(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(いんせき)()えて、(りゅうせい)となる。

A burning meteoroid produces a meteor.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính燃える
Trợ từ