Tên ngườiTần suất: #2266
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9798
Unicode Decimal38808
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn소,초
Phiên âm Hán Việtsao, tiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sao, tiếu
Các ý nghĩa đầy đủsheath; case; margin; difference; shells (of beans)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、ソウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さや

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

()った(ちょうこく)のしてある(さや)(おさ)まった(ちょうけん)

A longsword sheathed in an intricately engraved scabbard.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính収まる
Trợ từ