Ngoài bảngTần suất: #2487
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9910
Unicode Decimal39184
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xan
Các ý nghĩa đầy đủeat; drink; swallow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: の(む)、くら(う)、たべもの、く(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(われわれ)(かれ)(ばんさん)(かい)(しょうかい)した。

We invited him to the dinner party.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính紹介
Trợ từ