N1THCS 2Tần suất: #2168
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鯨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9BE8
Unicode Decimal39912
Mã Braille (6 chấm)⠨⠲⠑
Mã Braille Kantenji⢷⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcanh, kình
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

canh, kình
Các ý nghĩa đầy đủwhale

Cách đọc

Âm On Katakana

ゲイ

Chi tiết: ゲイ(慣)、ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゲイ(100%)

Âm Kun Hiragana

くじら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(くじら)(ほにゅうるい)(ぶんるい)される。

Whales are classified as mammals.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính分類
Trợ từ