N2THPTTần suất: #1979
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E93
Unicode Decimal40595
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢇⢵⠸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlộc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lộc
Các ý nghĩa đầy đủfoot of a mountain

Cách đọc

Âm On Katakana

ロク

Chi tiết: ロク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ロク(100%)

Âm Kun Hiragana

ふもと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やま)(ふもと)()(のぼ)るが(はや)いかただ(いち)(ひとやま)(のぼ)(はじ)めた。

The sun had barely risen at the foot of the mountain when she set out alone up the slope.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính昇る
Trợ từ
(やま)(ふもと)()(のぼ)るが(はや)いかただ(いち)(ひとやま)(のぼ)(はじ)めた。

The sun had barely risen at the foot of the mountain when she set out alone up the slope.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính登る
Trợ từ