N1THPTTần suất: #2250
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52FE
Unicode Decimal21246
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣵⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggōu,gòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcâu, cấu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

câu, cấu
Các ý nghĩa đầy đủbe bent; slope; capture; hooked; flexed
Ý nghĩa chính thường dùngflexed; hooked

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かぎ、ま(がる)、とら(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

しかし(しろ)にたどりつくなり、(このえ)(へい)(ひき)いた(ひと)によって、わたしはこの(ろうごく)(こういん)されてしまった。

However, when I finally reached the castle I was thrown into this prison by the commander of the imperial guard.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính率いる
Trợ từ