N2THPTTần suất: #2443
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FA8
Unicode Decimal32680
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢵⣨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiên, tiễn, tiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diên, tiễn, tiện
Các ý nghĩa đầy đủenvious; be jealous; covet
Ý nghĩa chính thường dùngenvious

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)、エン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

うらや(ましい)、うらや(む)

Chi tiết: うらや(む)、うらや(ましい)、あまり、はかみち、あま(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ぶきよう)(おとこ)(かのじょ)(ひぼん)(さいのう)(うらや)んだ。

The clumsy man envied her extraordinary talent.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính羨む
Trợ từ