N2THPTTần suất: #1500
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蹴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E74
Unicode Decimal36468
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣧⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthúc, xúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thúc, xúc
Các ý nghĩa đầy đủkick

Cách đọc

Âm On Katakana

シュウ

Chi tiết: シュウ(慣)、シュク(漢)、スク(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

け(る)

Chi tiết: け(る)、ふみつ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

そして(かく)チームはゴールを()ってこの(あな)(とお)そうとして(たが)いに(きそ)いあったのです。

And the teams competed with each other to try to kick the ball through this hole.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính通す
Trợ từ
(てき)()()らし、(がいせん)した(おれ)はみなにこう()ばれるんだ!

Having scattered the enemy before me and triumphantly returned, this is how they would herald me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính蹴る
Trợ từ
(かれ)(わたし)(よこ)(ぱら)()った。

He kicked me in the side.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính蹴る
Trợ từ
(かれ)がよると(うま)(かれ)()りかかった。

The horse kicked at him when he approached it.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính蹴る
Trợ từ
そして(かく)チームはゴールを()ってこの(あな)(とお)そうとして(たが)いに(きそ)いあったのです。

And the teams competed with each other to try to kick the ball through this hole.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính蹴る
Trợ từ
いじめられたらばは、(おこ)って(じめん)()()(すな)ぼこりを()てた。

The harassed mule got his back up and began kicking up dust.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính蹴る
Trợ từ