Ngoài bảngTần suất: #2313
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 咎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+548E
Unicode Decimal21646
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcao, cữu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cao, cữu
Các ý nghĩa đầy đủblame; censure; reprimand

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、グ(呉)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とが(める)、とが、とが(め)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

もしあなたが(しけん)でカンニングをやってもそれで(なに)(とが)めも()けずに()むと(おも)っているなら、とんでもない(はなし)だ。

If you think you can get away with cheating on the exam, you've got another guess coming.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính済む
Trợ từ
もしあなたが(しけん)でカンニングをやってもそれで(なに)(とが)めも()けずに()むと(おも)っているなら、とんでもない(はなし)だ。

If you think you can get away with cheating on the exam, you've got another thing coming.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính済む
Trợ từ