N1THPTTần suất: #2154
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 唾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+553E
Unicode Decimal21822
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠷⠤⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthoá
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thoá
Các ý nghĩa đầy đủsaliva; sputum
Ý nghĩa chính thường dùngsaliva

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ダ(慣)、タ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ダ(100%)

Âm Kun Hiragana

つば

Chi tiết: つば、つばき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(つば)()(かた)(がまん)できない。

I can't put up with the way he spits.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính我慢
Trợ từ
(かんが)えただけで(むし)(つば)(はし)るわ。

That makes me disgusted just to think of it.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính走る
Trợ từ