Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ダ
Chi tiết: ダ(慣)、タ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ダ(100%)
つば
Chi tiết: つば、つばき
I can't put up with the way he spits.
That makes me disgusted just to think of it.