Ngoài bảngTần suất: #2284
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5598
Unicode Decimal21912
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsuyễn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

suyễn
Các ý nghĩa đầy đủpant; gasp; breathe hard

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼン(慣)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あえ(ぐ)、せき、せ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ふきょう)(あえ)(みせ)(きゅうぞう)している。

There is a rapid increase in shops struggling in the depression.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính急増
Trợ từ
(ぜんそく)(ほっさ)()きました。

I had an asthma attack.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính起きる
Trợ từ