Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58F7
Unicode Decimal22775
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồ

Phiên âm Hán Việt

hồ
Các ý nghĩa đầy đủjar; pot; hinge knuckle; one's aim; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、グ(呉)、ゴ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(そぼ)(のこ)(はい)(じいん)()かれた(こつつぼ)(はい)っている。

Grandmother's ashes are in an urn at the temple.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính置く
Trợ từ