N2Tiểu học 6Tần suất: #1385
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 灰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7070
Unicode Decimal28784
Mã Braille (6 chấm)⠨⠡⠥
Mã Braille Kantenji⡱⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthôi, khôi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hôi, khôi
Các ý nghĩa đầy đủashes; puckery juice; cremate; ash
Ý nghĩa chính thường dùngashes; ash

Cách đọc

Âm On Katakana

カイ

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)、クイ(唐)

Thống kê tần suất dùng:カイ(100%)

Âm Kun Hiragana

はい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(そぼ)(のこ)(はい)(じいん)()かれた(こつつぼ)(はい)っている。

Grandmother's ashes are in an urn at the temple.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính置く
Trợ từ