Ngoài bảngTần suất: #2424
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 姑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+59D1
Unicode Decimal22993
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủmother-in-law

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しゅうとめ、しゅうと、おば、しばらく、おんな、しばら(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(しゅうと)()にさわるようなことを()わなければよかったと(ほぞ)()んだ。

She bitterly regretted having said something that displeased her mother-in-law.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính噛む
Trợ từ
(かのじょ)(しゅうと)()にさわるようなことを()わなければよかったと(ほぞ)()んだ。

She bitterly regretted having said something that displeased her mother-in-law.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính言う
Trợ từ