Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)
Chi tiết: しゅうとめ、しゅうと、おば、しばらく、おんな、しばら(く)
She bitterly regretted having said something that displeased her mother-in-law.