Tên ngườiTần suất: #1650
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嬉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B09
Unicode Decimal23305
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthi, hy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hi, hy
Các ý nghĩa đầy đủglad; pleased; rejoice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うれ(しい)、たの(しむ)、あそ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あなたが(もど)って()てくれて(うれ)しいです。

I'm glad to see you back.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính戻る
Trợ từ
(あか)(ぼう)(せわ)()けるのが(うれ)しい。

I'm very happy that I can take care of the baby.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính焼ける
Trợ từ