N1THCS 3Tần suất: #2360
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BB5
Unicode Decimal23477
Mã Braille (6 chấm)⠨⠳⠜
Mã Braille Kantenji⠥⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêu
Các ý nghĩa đầy đủwee hours; evening; early night; early evening
Ý nghĩa chính thường dùngwee hours; early evening

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

よい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こよい)(ならく)(おう)(ふっかつ)する。

Tonight the King of Hell returns.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính復活
Trợ từ