N1Tiểu học 6Tần suất: #1527
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6717
Unicode Decimal26391
Mã Braille (6 chấm)⠨⠚⠮
Mã Braille Kantenji⠣⡘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn낭,랑
Phiên âm Hán Việtlãng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãng
Các ý nghĩa đầy đủmelodious; clear; bright; serene; cheerful
Ý nghĩa chính thường dùngmelodious; cheerful; clear

Cách đọc

Âm On Katakana

ロウ

Chi tiết: ロウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ロウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ほが(らか)

Chi tiết: ほが(らか)、あき(らか)、たか(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)はその()調(いっぽんぢょうし)(ろうどく)した。

He read the poem in a monotone.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính朗読
Trợ từ
(かれ)らからの(ろうほう)()っているところだ。

I've been expecting good news from them.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính待つ
Trợ từ