N1THCS 3Tần suất: #1964
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67A2
Unicode Decimal26530
Mã Braille (6 chấm)⠨⠹⠣
Mã Braille Kantenji⢇⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xu
Các ý nghĩa đầy đủhinge; pivot; door
Ý nghĩa chính thường dùnghinge; pivot

Cách đọc

Âm On Katakana

スウ

Chi tiết: スウ(慣)、ス(呉)、シュ(漢)

Thống kê tần suất dùng:スウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とぼそ、からくり、かなめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)はもっと(てき)(ていこう)があると()んでたんだけど、むしろ(ちゅうすう)(すす)むほど(てき)()ってきてる・・・。おかしいと(おも)わないかしら?

I had expected stronger resistance from the enemy but if anything there are less of them as we advance to the centre... Don't you think that's strange?

Độ khóTrên THPT
Từ chính進む
Trợ từ