N1THCS 3Tần suất: #2385
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 栓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6813
Unicode Decimal26643
Mã Braille (6 chấm)⠸⠻⠣
Mã Braille Kantenji⢇⠧⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuyên, xuyên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thuyên, xuyên
Các ý nghĩa đầy đủplug; bolt; cork; bung; stopper
Ý nghĩa chính thường dùngplug; stopper

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せんめん)(しょ)(せん)()くと、(みず)がガバガバ(なが)()した。

When I unplugged the bathroom sink the water gushed down the drain.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính抜く
Trợ từ