N2THPTTần suất: #2141
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6841
Unicode Decimal26689
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣑⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungháng,héng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn항,형
Phiên âm Hán Việthàng, hành, hãng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàng, hành, hãng
Các ý nghĩa đầy đủbeam; girder; spar; unit or column (accounting)
Ý nghĩa chính thường dùnggirder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

けた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けた)のIQがある(にんげん)なら(だれ)でも、この(せんたく)(せいじてき)(かたよ)ったものだって()かってるよ。

Anybody with at least a two-digit IQ knows this was a politically biased choice.

Độ khóTrên THPT
Từ chính偏る
Trợ từ