Ngoài bảngTần suất: #2636
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 檻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6ABB
Unicode Decimal27323
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiàn,kǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạm
Các ý nghĩa đầy đủpen; corral; cell; jail

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おり、おばしま、てすり、いたがこ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おり)(しいく)されると(はんしょく)しない(どうぶつ)もいる。

Some animals will not breed when kept in cages.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính飼育
Trợ từ
(おり)(しいく)されると(はんしょく)しない(どうぶつ)もいる。

Some animals will not breed when kept in cages.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính繁殖
Trợ từ
(おり)(なか)()われると()どもを()まない(どうぶつ)もいる。

Some animals will not breed when kept in cages.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính産む
Trợ từ