Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瀬
N1
THCS 2
Tần suất: #945
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+702C
Unicode Decimal
28716
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠑⠻
Mã Braille Kantenji
⢱⢨
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
뢰
Phiên âm Hán Việt
lai
Phiên âm Hán Việt
lai
Các ý nghĩa đầy đủ
rapids; current; torrent; shallows; shoal
Ý nghĩa chính thường dùng
rapids; shallows
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
せ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
頼
束
Từ các bộ thủ
貝
目
八
氵
頁
口
木
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
Tiểu học
トムが
浅
瀬
(
あさせ
)
をぽちゃぽちゃと
歩
(
ある
)
いて
行
(
い
)
った。
Tom went splashing through the shallows.
Kanji trong câu
浅
瀬
歩
行
Độ khó
Lớp 3 (Tiểu học)
Từ chính
歩く
Trợ từ
と