N1THCS 2Tần suất: #945
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瀬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+702C
Unicode Decimal28716
Mã Braille (6 chấm)⠨⠑⠻
Mã Braille Kantenji⢱⢨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlai

Phiên âm Hán Việt

lai
Các ý nghĩa đầy đủrapids; current; torrent; shallows; shoal
Ý nghĩa chính thường dùngrapids; shallows

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

トムが(あさせ)をぽちゃぽちゃと(ある)いて()った。

Tom went splashing through the shallows.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính歩く
Trợ từ