Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ウ(呉)、オ(漢)
Chi tiết: からす、いずくんぞ、なんぞ、なん(ぞ)、くろ(い)、いずく(んぞ)
Years of effort came to nothing.