Tên ngườiTần suất: #1943
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 烏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+70CF
Unicode Decimal28879
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtô
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ô
Các ý nghĩa đầy đủcrow; raven

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ(呉)、オ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: からす、いずくんぞ、なんぞ、なん(ぞ)、くろ(い)、いずく(んぞ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(ながねん)(どりょく)(うゆう)(かえ)した。

Years of effort came to nothing.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính帰す
Trợ từ