Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
チク
Chi tiết: チク(呉)、キク(呉)
Thống kê tần suất dùng:チク(100%)
None
Chi tiết: か(う)、やしな(う)、たくわ(える)
In Central America, forests are replaced by cattle ranches.
I rear cattle.