N1THCS 3Tần suất: #2005
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75AB
Unicode Decimal30123
Mã Braille (6 chấm)⠲⠋⠔
Mã Braille Kantenji⡑⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dịch
Các ý nghĩa đầy đủepidemic

Cách đọc

Âm On Katakana

エキ、ヤク*

Chi tiết: エキ(漢)、ヤク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヤク(57.1%), エキ(42.9%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(えきびょう)(りゅうこう)して(なん)(ぜん)(にん)もの(ひとびと)()んだ。

Thousands of people died during the plague.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính流行
Trợ từ