N1THCS 3Tần suất: #2180
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 硫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+786B
Unicode Decimal30827
Mã Braille (6 chấm)⠠⠙⠃
Mã Braille Kantenji⣣⢚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn류,유
Phiên âm Hán Việtlưu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lưu
Các ý nghĩa đầy đủsulphur; sulfur
Ý nghĩa chính thường dùngsulphur; sulfur

Cách đọc

Âm On Katakana

リュウ

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Thống kê tần suất dùng:リュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(いおう)はマッチを(つく)るのに使(つか)われる。

Sulfur is used to make matches.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính使う
Trợ từ
(いおう)(あお)(ほのお)()げて()える。

Sulfur burns with a blue flame.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính上げる
Trợ từ