Ngoài bảngTần suất: #3280
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DBD
Unicode Decimal32189
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāo,chuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xước
Các ý nghĩa đầy đủloose; lenient

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あだ、しな(やか)、ゆる(やか)、たお(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(よゆうしゃくしゃく)()()いている。

He seems to have much in reserve.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính落ち着く
Trợ từ