Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
チ
Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)
Thống kê tần suất dùng:チ(100%)
None
Chi tiết: こまか(い)、こま(かい)、くわ(しい)
He carried out the plan he had made in detail.