Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E4D
Unicode Decimal32333
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủsew; figured cloth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬいとり、にしき、うつく(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(しろ)いハンカチに(じぶん)のイニシャルを(ししゅう)した。

She embroidered her initials on a white handkerchief.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính刺繍
Trợ từ