Tên ngườiTần suất: #2036
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8061
Unicode Decimal32865
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthông

Phiên âm Hán Việt

thông
Các ý nghĩa đầy đủwise; fast learner

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さと(い)、みみざと(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(そうめい)(こども)(しっぱい)してもそれを(がまん)することができる。

The bright child can tolerate failure.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính我慢
Trợ từ