N1THCS 2Tần suất: #1330
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 胞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80DE
Unicode Decimal32990
Mã Braille (6 chấm)⠲⠎⠙
Mã Braille Kantenji⠣⣼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bào
Các ý nghĩa đầy đủplacenta; sac; sheath; membranous sac
Ý nghĩa chính thường dùngplacenta; membranous sac

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(漢)、ヒョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(しんけい)(さいぼう)(よわ)(しげき)(はんのう)する。

A nerve cell responds to a slight stimulus.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính反応
Trợ từ