N2THCS 1Tần suất: #1599
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83D3
Unicode Decimal33747
Mã Braille (6 chấm)⠰⠴⠩
Mã Braille Kantenji⢓⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quả
Các ý nghĩa đầy đủcandy; cakes; fruit; confectionary; confectionery
Ý nghĩa chính thường dùngcandy; confectionary; confectionery

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くだもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かし)()げないように()をつけていなさい。

You must see that the cakes do not burn.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính焦げる
Trợ từ
(ひとびと)(しん)じなさい。だけど、()らない(ひと)からお(かし)(もら)ってはいけませんよ。

Trust people, but don't take candy from strangers.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính貰う
Trợ từ