N1THPTTần suất: #2506
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 萎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+840E
Unicode Decimal33806
Mã Braille (6 chấm)⠨⠃⠩
Mã Braille Kantenji⢓⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěi,(wēi)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnuy, uy, uỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nuy, uy, uỷ
Các ý nghĩa đầy đủwither; droop; lame; numb
Ý nghĩa chính thường dùngnumb

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

な(える)

Chi tiết: な、しお(れる)、しな(びる)、しぼ(む)、な(える)、つか(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(たきぎ)()りず、はやくも(かせい)()えはじめた(だんろ)

The fireplace, lacking firewood, flames already starting to lose their vigour.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính萎える
Trợ từ
(たきぎ)()りず、はやくも(かせい)()えはじめた(だんろ)

The fireplace, lacking firewood, flames already starting to lose their vigour.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính足りる
Trợ từ