Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
イ
Chi tiết: イ(呉)
Thống kê tần suất dùng:イ(100%)
な(える)
Chi tiết: な、しお(れる)、しな(びる)、しぼ(む)、な(える)、つか(れる)
The fireplace, lacking firewood, flames already starting to lose their vigour.