N1THCS 1Tần suất: #2345
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 薪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85AA
Unicode Decimal34218
Mã Braille (6 chấm)⠸⠍⠕
Mã Braille Kantenji⢓⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tân
Các ý nghĩa đầy đủfuel; firewood; kindling
Ý nghĩa chính thường dùngfuel; firewood

Cách đọc

Âm On Katakana

シン

Chi tiết: シン(呉)

Thống kê tần suất dùng:シン(100%)

Âm Kun Hiragana

たきぎ

Chi tiết: たきぎ、まき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(たきぎ)()りず、はやくも(かせい)()えはじめた(だんろ)

The fireplace, lacking firewood, flames already starting to lose their vigour.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính萎える
Trợ từ
(たきぎ)()りず、はやくも(かせい)()えはじめた(だんろ)

The fireplace, lacking firewood, flames already starting to lose their vigour.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính足りる
Trợ từ
(かれ)(いす)(はた)(こわ)して(たきぎ)にした。

He broke up the chair for firewood.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính叩く
Trợ từ
(まきわ)りを(この)(ひと)(おお)いのは(りかい)できる。

I know why there are so many people who love chopping wood.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính好む
Trợ từ