Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 虻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+867B
Unicode Decimal34427
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

manh
Các ý nghĩa đầy đủgadfly; horsefly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(慣)、ミョウ(呉)、モウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あぶ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ていあん)(いっせきにちょう)(ねら)ったものだろうけど、「(あぶ)(はち)とらず」にならなければいいけどね。

That proposal may be a way to kill two birds with one stone, but we also have to be careful not to get greedy and spoil everything.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính狙う
Trợ từ