Ngoài bảngTần suất: #3145
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鋤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+92E4
Unicode Decimal37604
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsừ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sừ
Các ý nghĩa đầy đủspade up; plow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョ(呉)、ソ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(く)、すき、くわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(のうか)(ひとたち)(すき)()(たがや)す。

Farmers turn up the soil with plows.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính耕す
Trợ từ