Ngoài bảngTần suất: #3152
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9903
Unicode Decimal39171
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáo, giảo, kiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáo, giảo, kiểu
Các ý nghĩa đầy đủgyoza

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)、ギョウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ぎょうざの()のあまりは?(ぎょうざ)(いえ)(つく)りましたが、(かわ)(すく)なかったせいか、()(すこ)(あま)ってしまいました。

Gyoza stuffing? I made some gyoza at home but, possibly because I didn't have enough dough, I had some of the filling left over.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính作る
Trợ từ